menu xo so

Bảng Đặc Biệt Miền Trung Tháng 4/2026

Ngày Thứ Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế Bình Định Đà Nẵng Đắk Lắk Đắk Nông Gia Lai Ninh Thuận Phú Yên Quảng Bình Quảng Ngãi Quảng Nam Quảng Trị
01/04 T.Tư 339568 - - - 941738 - - - - - - - - -
02/04 T.Năm - - - 932159 - - - - - - 775098 - - 358418
03/04 T.Sáu - - - - - - - 579069 054553 - - - - -
04/04 T.Bảy - - - - 295755 - 573173 - - - - 306938 - -
05/04 CN 106834 003667 507554 - - - - - - - - - - -
06/04 T.Hai - - 303904 - - - - - - 840838 - - - -
07/04 T.Ba - - - - - 031631 - - - - - - 748229 -
08/04 T.Tư 732501 - - - 765097 - - - - - - - - -
09/04 T.Năm - - - 826200 - - - - - - 009140 - - 546768
10/04 T.Sáu - - - - - - - 588200 421355 - - - - -
11/04 T.Bảy - - - - 115128 - 578964 - - - - 443100 - -
12/04 CN 243524 259939 878653 - - - - - - - - - - -
13/04 T.Hai - - 705900 - - - - - - 524115 - - - -
14/04 T.Ba - - - - - 426865 - - - - - - 359577 -
15/04 T.Tư 665456 - - - 424885 - - - - - - - - -
16/04 T.Năm - - - 936497 - - - - - - 188509 - - 451920
17/04 T.Sáu - - - - - - - 286307 541793 - - - - -
18/04 T.Bảy - - - - 265235 - 150040 - - - - 288358 - -
19/04 CN 459645 901057 481381 - - - - - - - - - - -
20/04 T.Hai - - 850554 - - - - - - 484050 - - - -
21/04 T.Ba - - - - - 541284 - - - - - - 844398 -
22/04 T.Tư 573973 - - - 595660 - - - - - - - - -
23/04 T.Năm - - - 547020 - - - - - - 719913 - - 982118
24/04 T.Sáu - - - - - - - 738100 132410 - - - - -
25/04 T.Bảy - - - - 671181 - 963857 - - - - 853918 - -
26/04 CN 676666 683004 988002 - - - - - - - - - - -
27/04 T.Hai - - 836508 - - - - - - 551680 - - - -
28/04 T.Ba - - - - - 271506 - - - - - - 242897 -
29/04 T.Tư 933564 - - - 618399 - - - - - - - - -
30/04 T.Năm - - - 502849 - - - - - - 486953 - - 675956
🔴 Ngày có 2+ đài trùng đuôi giải ĐB:
01/04 Khánh Hòa, Đà Nẵng → cùng đuôi 8
02/04 Quảng Bình, Quảng Trị → cùng đuôi 8
05/04 Khánh Hòa, Thừa Thiên Huế → cùng đuôi 4
09/04 Bình Định, Quảng Bình → cùng đuôi 0
24/04 Gia Lai, Ninh Thuận → cùng đuôi 0