Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 7

KQXS TP Hồ Chí Minh Thứ bảy 22/04/2023

KQXS TP Hồ Chí Minh Saturday 22-04-2023

Hoàn thành
G TP Hồ Chí Minh Saturday / TP Hồ Chí Minh 22-04-2023
Tám
68
Bảy
803
Sáu
1398 2650 2889
Năm
4216
12890 71358 05991 74940 66751 87445 01847
Ba
51502 29178
Nhì
94597
Nhất
19467
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — TP Hồ Chí Minh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 3 0 4 5 9
6 1 5 9
2 0
3 0
0 5 7 4
0 1 8 5 4
7 8 6 1
8 7 4 6 9
9 8 5 6 7 9 9
0 1 7 8 8 9 8
Tự động cập nhật

KQXS TP Hồ Chí Minh Monday 17-04-2023

Hoàn thành
G TP Hồ Chí Minh Monday / TP Hồ Chí Minh 17-04-2023
Tám
03
Bảy
750
Sáu
0454 0224 2955
Năm
0004
01538 87676 45195 67521 36264 28251 65530
Ba
03634 90742
Nhì
70903
Nhất
82358
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — TP Hồ Chí Minh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 3 4 0 3 5
1 2 5
1 4 2 4
0 4 8 3 0 0 6
2 4 0 2 3 5 6
0 1 4 5 8 5 5 9
3 4 6 7
6 7
8 3 5
5 9
Tự động cập nhật

KQXS TP Hồ Chí Minh Saturday 15-04-2023

Hoàn thành
G TP Hồ Chí Minh Saturday / TP Hồ Chí Minh 15-04-2023
Tám
88
Bảy
369
Sáu
9317 9206 8238
Năm
5122
73399 78479 90799 64227 16650 46520 07524
Ba
64500 86620
Nhì
94447
Nhất
30316
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — TP Hồ Chí Minh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 9 0 0 2 2 5
6 7 1
0 0 2 4 7 2 2
8 3
7 4 2
0 5
9 6 0 1
9 7 1 2 4
8 8 3 8
9 9 9 0 6 7 9 9
Tự động cập nhật

KQXS TP Hồ Chí Minh Monday 10-04-2023

Hoàn thành
G TP Hồ Chí Minh Monday / TP Hồ Chí Minh 10-04-2023
Tám
96
Bảy
067
Sáu
3039 1834 0256
Năm
2658
12040 61730 61467 95275 06567 26533 97288
Ba
43472 46275
Nhì
85665
Nhất
26196
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — TP Hồ Chí Minh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 4
1
2 7
0 3 4 9 3 3 6
0 4 3
6 8 5 6 7 7
3 5 7 7 7 6 5 9 9
2 5 5 7 6 6 6
8 8 5 8
6 6 9 3
Tự động cập nhật

KQXS TP Hồ Chí Minh Saturday 08-04-2023

Hoàn thành
G TP Hồ Chí Minh Saturday / TP Hồ Chí Minh 08-04-2023
Tám
41
Bảy
530
Sáu
1460 7105 3006
Năm
4405
45400 39392 18603 08026 38131 08344 69763
Ba
23994 55504
Nhì
27272
Nhất
00696
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — TP Hồ Chí Minh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 4 5 5 6 0 0 3 6
1 3 4
6 2 7 9
0 1 3 0 6
1 4 4 0 4 9
5 0 0
0 3 6 0 2 9
2 8 7
8 7
2 4 6 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — TP Hồ Chí Minh
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
22/04/2023 671998 98
17/04/2023 376763 63
15/04/2023 423809 09
10/04/2023 331863 63
08/04/2023 744278 78
03/04/2023 551507 07
01/04/2023 819946 46
27/03/2023 196165 65
25/03/2023 262761 61
20/03/2023 763435 35
18/03/2023 652444 44
13/03/2023 841165 65
11/03/2023 270765 65
06/03/2023 434547 47
04/03/2023 715547 47
27/02/2023 317971 71
25/02/2023 369214 14
20/02/2023 643731 31
18/02/2023 901193 93
13/02/2023 511125 25
11/02/2023 977073 73
06/02/2023 144596 96
04/02/2023 970167 67
30/01/2023 772132 32
28/01/2023 153878 78
24/01/2023 929647 47
22/01/2023 483886 86
16/01/2023 793235 35
14/01/2023 105565 65
09/01/2023 830434 34