Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 7

KQXS Quảng Trị Thứ năm 08/01/2026

KQXS Quảng Trị Thursday 08-01-2026

Hoàn thành
G Quảng Trị Thursday / Quảng Trị 08-01-2026
Tám
63
Bảy
170
Sáu
3939 8285 5984
Năm
1290
21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827
Ba
02381 57486
Nhì
05504
Nhất
60473
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 7 9
7 1 8
7 7 2 6 6 8
9 3 6 7
4 0 8
9 5 8
2 2 3 8 6 8
0 3 7 1 2 2
1 2 4 5 6 8 6
0 9 3 5
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thursday 01-01-2026

Hoàn thành
G Quảng Trị Thursday / Quảng Trị 01-01-2026
Tám
07
Bảy
559
Sáu
5897 0276 4366
Năm
8418
68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595
Ba
39986 88431
Nhì
68804
Nhất
80614
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 7 8 0
4 6 6 8 1 2 3 6
1 8 2
1 3
4 0 1
7 9 5 9
1 6 6 1 1 6 7 8
6 7 0 5 9
6 8 0 1 2
5 7 9 5
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thursday 25-12-2025

Hoàn thành
G Quảng Trị Thursday / Quảng Trị 25-12-2025
Tám
18
Bảy
691
Sáu
0181 6021 9145
Năm
1381
52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307
Ba
46366 63138
Nhì
42491
Nhất
22856
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 0 8
8 1 2 5 8 8 8 9 9
1 2
4 8 3
5 4 3
1 5 6 8 5 4 5
6 6 6 5 6 6
7 0
0 1 1 1 8 1 3 5
1 1 9
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thursday 18-12-2025

Hoàn thành
G Quảng Trị Thursday / Quảng Trị 18-12-2025
Tám
99
Bảy
935
Sáu
7342 4026 7485
Năm
0068
60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321
Ba
06556 05813
Nhì
06316
Nhất
40653
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 0 5
3 3 6 1 2
1 6 2 4
5 3 1 1 5
2 8 4
0 3 5 6 5 3 5 8
8 6 1 2 5 7
6 7 0
5 8 4 6 9
8 9 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Quảng Trị Thursday 11-12-2025

Hoàn thành
G Quảng Trị Thursday / Quảng Trị 11-12-2025
Tám
61
Bảy
350
Sáu
7335 6377 7703
Năm
5549
42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725
Ba
22452 53492
Nhì
92401
Nhất
10993
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 3 8 0 5
1 0 6
5 5 5 2 3 5 9
2 5 3 0 9
9 4
0 2 9 5 2 2 2 3 9
1 6
7 8 7 7
8 0 7
2 3 5 9 4 5
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Quảng Trị
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
08/01/2026 278562 62
01/01/2026 179808 08
25/12/2025 136266 66
18/12/2025 330876 76
11/12/2025 051659 59
04/12/2025 213069 69
27/11/2025 664082 82
20/11/2025 530553 53
13/11/2025 805961 61
06/11/2025 838004 04
30/10/2025 965524 24
23/10/2025 464198 98
16/10/2025 728951 51
09/10/2025 033339 39
02/10/2025 432514 14
25/09/2025 453805 05
18/09/2025 056524 24
11/09/2025 983272 72
04/09/2025 477536 36
28/08/2025 690290 90
21/08/2025 240200 00
14/08/2025 939537 37
07/08/2025 950528 28
31/07/2025 618532 32
24/07/2025 018860 60
17/07/2025 647894 94
10/07/2025 975817 17
03/07/2025 771814 14
26/06/2025 636079 79
19/06/2025 791986 86