Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 7

KQXS Đà Lạt Chủ nhật 11/01/2026

KQXS Đà Lạt Sunday 11-01-2026

Hoàn thành
G Đà Lạt Sunday / Đà Lạt 11-01-2026
Tám
59
Bảy
475
Sáu
9116 0248 3305
Năm
2515
23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024
Ba
91866 92590
Nhì
72232
Nhất
97755
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 5 0 9
5 6 1
4 2 3 3
2 2 3 0 4
3 5 8 4 2 5
4 5 9 5 0 1 4 5 6 7
5 6 6 1 6
5 8 7
8 4 7
0 9 5
Tự động cập nhật

KQXS Đà Lạt Sunday 04-01-2026

Hoàn thành
G Đà Lạt Sunday / Đà Lạt 04-01-2026
Tám
07
Bảy
909
Sáu
3543 2115 8117
Năm
9616
73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265
Ba
64384 10466
Nhì
28641
Nhất
67054
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 7 8 9 0 0 9
5 6 7 1 4 7 7
2 5
9 3 4
1 3 4 5 8
2 4 5 1 6
5 6 6 1 6
1 1 7 0 1
4 8 0
0 9 0 3
Tự động cập nhật

KQXS Đà Lạt Sunday 28-12-2025

Hoàn thành
G Đà Lạt Sunday / Đà Lạt 28-12-2025
Tám
34
Bảy
492
Sáu
8978 3686 1179
Năm
1285
60252 82053 09384 37707 14300 86056 29720
Ba
18701 52425
Nhì
77472
Nhất
33483
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 7 0 0 2
1 0
0 5 2 5 7 9
4 3 5 8
4 3 8
2 3 6 5 2 8
6 5 8
2 8 9 7 0
3 4 5 6 8 7
2 9 9 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Đà Lạt Sunday 21-12-2025

Hoàn thành
G Đà Lạt Sunday / Đà Lạt 21-12-2025
Tám
41
Bảy
078
Sáu
0997 4579 8217
Năm
2186
23759 21327 89656 69863 87597 59479 75669
Ba
79067 75339
Nhì
09763
Nhất
45295
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0
7 1 4
7 2
9 3 6 6
1 4
6 9 5 8 9
3 3 7 9 6 5 8
8 9 9 7 1 2 6 9 9
5 6 8 7
5 7 7 9 3 5 6 7 7
Tự động cập nhật

KQXS Đà Lạt Sunday 14-12-2025

Hoàn thành
G Đà Lạt Sunday / Đà Lạt 14-12-2025
Tám
75
Bảy
065
Sáu
1603 1366 4069
Năm
9268
97037 30323 68192 46913 74517 57639 12890
Ba
34166 06976
Nhì
24333
Nhất
48260
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 6 9
3 7 1
3 2 9
3 7 9 3 0 1 2 3
4 8
5 6 7
0 5 6 6 8 9 6 6 6 7
5 6 7 1 3
4 8 6
0 2 9 3 6
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Đà Lạt
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
11/01/2026 757054 54
04/01/2026 209071 71
28/12/2025 858099 99
21/12/2025 098985 85
14/12/2025 196484 84
07/12/2025 686518 18
30/11/2025 573077 77
23/11/2025 346573 73
16/11/2025 401727 27
09/11/2025 872426 26
02/11/2025 685624 24
26/10/2025 355080 80
19/10/2025 566527 27
12/10/2025 615051 51
05/10/2025 145555 55
28/09/2025 958740 40
21/09/2025 447651 51
14/09/2025 274803 03
07/09/2025 061699 99
31/08/2025 954351 51
24/08/2025 380438 38
17/08/2025 270067 67
10/08/2025 681437 37
03/08/2025 833300 00
27/07/2025 160382 82
20/07/2025 273777 77
13/07/2025 310912 12
06/07/2025 757293 93
29/06/2025 890962 62
22/06/2025 657106 06