Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 7

KQXS Cần Thơ Thứ tư 25/02/2026

KQXS Cần Thơ Wednesday 25-02-2026

Hoàn thành
G Cần Thơ Wednesday / Cần Thơ 25-02-2026
Tám
54
Bảy
058
Sáu
6642 9197 4610
Năm
2346
48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686
Ba
59622 64450
Nhì
43204
Nhất
62708
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 8 0 1 5 9
0 3 1
2 2 2 4
5 6 8 3 1
2 6 8 4 0 5
0 4 8 5 3
9 6 3 4 8
7 9
6 8 0 3 4 5
0 7 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Cần Thơ Wednesday 18-02-2026

Hoàn thành
G Cần Thơ Wednesday / Cần Thơ 18-02-2026
Tám
85
Bảy
961
Sáu
1667 4555 8366
Năm
4390
78430 17060 69689 82153 43412 11824 12702
Ba
49802 95950
Nhì
85900
Nhất
49185
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 2 2 0 0 2 3 5 6 9
2 1 6
0 4 2 0 0 1
0 3 5
4 2
0 3 5 5 5 8 8
0 1 6 7 6 6
7 6
5 5 9 8
0 9 8
Tự động cập nhật

KQXS Cần Thơ Wednesday 11-02-2026

Hoàn thành
G Cần Thơ Wednesday / Cần Thơ 11-02-2026
Tám
34
Bảy
773
Sáu
5479 3575 5226
Năm
2217
39323 76093 16188 39225 30214 50475 56795
Ba
99112 02271
Nhì
38865
Nhất
09641
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0
2 4 7 1 4 7
3 5 6 2 1
4 3 2 4 7 9
1 3 4 1 3
5 2 6 7 7 9
5 6 2
1 3 5 5 9 7 1
8 8 8
3 5 9 7
Tự động cập nhật

KQXS Cần Thơ Wednesday 04-02-2026

Hoàn thành
G Cần Thơ Wednesday / Cần Thơ 04-02-2026
Tám
76
Bảy
531
Sáu
7464 3040 9682
Năm
3288
14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713
Ba
65295 06251
Nhì
79471
Nhất
69364
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 4
0 3 1 3 5 7
4 2 4 8
1 3 1 6
0 2 7 4 2 6 6
1 5 6 7 9
3 4 4 5 6 7
1 5 6 7 4
2 8 8 8
5 9
Tự động cập nhật

KQXS Cần Thơ Wednesday 28-01-2026

Hoàn thành
G Cần Thơ Wednesday / Cần Thơ 28-01-2026
Tám
04
Bảy
925
Sáu
0437 2444 2728
Năm
9056
72944 78191 31828 51117 09600 11085 24778
Ba
01732 57045
Nhì
23492
Nhất
38970
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 0 0 7
7 1 9
5 8 8 2 3 9
2 7 7 3
4 4 5 4 0 4 4
6 5 2 4 8
6 5
0 8 7 1 3 3
5 8 2 2 7
1 2 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Cần Thơ
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
25/02/2026 630738 38
18/02/2026 618120 20
11/02/2026 827943 43
04/02/2026 983063 63
28/01/2026 073937 37
21/01/2026 259514 14
14/01/2026 420771 71
07/01/2026 894997 97
31/12/2025 215852 52
24/12/2025 667789 89
17/12/2025 746597 97
10/12/2025 375492 92
03/12/2025 452169 69
26/11/2025 693348 48
19/11/2025 646960 60
12/11/2025 703947 47
05/11/2025 457079 79
29/10/2025 634611 11
22/10/2025 834441 41
15/10/2025 799218 18
08/10/2025 046439 39
01/10/2025 127021 21
24/09/2025 452874 74
17/09/2025 613485 85
10/09/2025 786761 61
03/09/2025 130132 32
27/08/2025 234838 38
20/08/2025 726304 04
13/08/2025 527944 44
06/08/2025 627354 54